dương lịch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống lịch dựa trên chu kỳ của Trái Đất quay xung quanh Mặt Trời: "Dương lịch" là loại lịch được tính toán dựa trên thời gian Trái Đất hoàn thành một vòng quỹ đạo quanh Mặt Trời (một năm dương lịch), tương ứng với chu kỳ của các mùa.
- Lịch chính thức được sử dụng phổ biến trên toàn cầu: Đây là hệ thống lịch tiêu chuẩn, có cách tính đơn giản và thuận tiện, được hầu hết các quốc gia trên thế giới sử dụng cho các hoạt động chính thức, thương mại và xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Năm 2025 theo dương lịch sẽ bắt đầu vào thứ Tư. (The year 2025 according to the solar calendar will begin on a Wednesday.)
- Các ngày lễ quốc tế thường được tính theo dương lịch. (International holidays are usually calculated according to the solar calendar.)
- Việt Nam chính thức sử dụng dương lịch song song với âm lịch. (Vietnam officially uses the solar calendar alongside the lunar calendar.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Năm dương lịch": Chỉ khoảng thời gian 365 ngày (hoặc 366 ngày trong năm nhuận) theo hệ thống lịch này.
- Kế hoạch tài chính của công ty được lập cho cả năm dương lịch. (The company's financial plan is made for the entire solar calendar year.)
"Ngày dương lịch": Chỉ một ngày cụ thể được xác định theo hệ thống này.
- Sinh nhật của tôi theo ngày dương lịch là 15 tháng 3. (My birthday according to the solar calendar date is March 15th.)
Biến thể và từ liên quan
Lịch Gregory (Danh từ): Tên gọi chính xác của hệ dương lịch tiêu chuẩn đang được sử dụng rộng rãi hiện nay, do Giáo hoàng Gregory XIII cải cách.
- Lịch Gregory là một cải tiến quan trọng so với lịch Julius. (The Gregorian calendar is an important improvement over the Julian calendar.)
Năm nhuận (Danh từ): Năm dương lịch có 366 ngày, với ngày 29 tháng 2 được thêm vào.
Từ đồng nghĩa
- Lịch mặt trời: Cách gọi khác dựa trên nguyên tắc thiên văn (dựa vào Mặt Trời).
- Tây lịch: Cách gọi phổ biến trong đời sống, chỉ hệ lịch có nguồn gốc từ phương Tây và được dùng phổ biến toàn cầu.
Từ trái nghĩa
- Âm lịch (Danh từ): Hệ lịch dựa trên chu kỳ của Mặt Trăng quay quanh Trái Đất, được sử dụng trong nhiều nền văn hóa Á Đông cho các dịp lễ tết, tín ngưỡng.
- Tết Nguyên Đán được tính theo âm lịch. (Lunar New Year is calculated according to the lunar calendar.)
Thành ngữ/Cụm từ cố định liên quan
Theo dương lịch: Theo cách tính của hệ lịch này.
- Kỳ nghỉ hè của học sinh thường kéo dài từ tháng 6 đến tháng 8 theo dương lịch. (Students' summer vacation usually lasts from June to August according to the solar calendar.)
Chuyển đổi sang dương lịch: Hành động đổi một ngày tháng từ hệ lịch khác (như âm lịch) sang hệ lịch này.
- Bạn có thể dùng ứng dụng để chuyển đổi ngày âm lịch sang dương lịch. (You can use an app to convert a lunar date to a solar calendar date.)
- dt. Hệ lịch lấy cơ sở là năm Xuân phân, có cách tính thuận tiện đơn giản, được dùng rộng rãi trên thế giới, và được dùng ở Việt Nam từ cuối thế kỉ 19, nay trở thành lịch chính thức.